cố chí
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyết tâm, kiên quyết làm việc gì đó: "cố chí" chỉ hành động giữ vững ý định, không dao động trước khó khăn để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cố chí học tập để thi đỗ đại học. (Anh ấy kiên quyết học tập để đạt kết quả cao trong kỳ thi.)
- Dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn cố chí theo đuổi ước mơ. (Cô ấy không bỏ cuộc dù khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cố chí làm việc": dồn hết tâm trí và sức lực vào công việc.
- Ông ấy cố chí làm việc suốt đêm để hoàn thành dự án. (Ông ấy tập trung cao độ để kịp tiến độ.)
- "cố chí theo đuổi": kiên trì với một mục tiêu dài hạn.
- Cô ấy cố chí theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật. (Cô ấy không ngừng nỗ lực vì đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Cố gắng (động từ): nỗ lực, dồn sức để làm việc gì.
- Hãy cố gắng hơn nữa trong học tập. (Nỗ lực để đạt kết quả tốt hơn.)
- Chí (danh từ): ý chí, lòng quyết tâm.
- Có chí thì nên. (Nếu có ý chí kiên định thì sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Kiên trì: bền bỉ, không bỏ cuộc.
- Quyết tâm: có ý định mạnh mẽ, không thay đổi.
- Bền chí: giữ vững ý chí lâu dài.
Thành ngữ liên quan
- Có chí thì nên: nếu có ý chí kiên định thì sẽ đạt được thành công.
- Đừng nản lòng, có chí thì nên. (Hãy kiên trì, thành công sẽ đến.)